"rúc" hay "rút"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
rúc
Động từ
- Chui vào chỗ hẹp.
- Rệp rúc khe giường.
- Mò bằng mỏ.
- Vịt rúc ốc.
- Kêu từng hồi dài.
- Còi rúc.
Hay gặp trong: rúc rích, rúc rỉa, rúc ráy, rung rúc
Xem đủ "rúc" →rút
Động từ
- Lấy từ trong ra.
- Rút tay ra khỏi túi.
- Thu về, trở lại chỗ cũ.
- Rút tiền gửi tiết kiệm.
- Chọn lọc, đúc kết những điều cần thiết.
- Rút kinh nghiệm.
- Kéo về phía mình.
- Rút dây.
Hay gặp trong: chuột rút, rút ruột, rút cục, gấp rút, rút gọn, co rút, nước rút, đúc rút, bòn rút, rau rút
Xem đủ "rút" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.