"rúc" hay "rút"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

rúc

Động từ
  1. Chui vào chỗ hẹp.
    • Rệp rúc khe giường.
  2. Mò bằng mỏ.
    • Vịt rúc ốc.
  3. Kêu từng hồi dài.
    • Còi rúc.

Hay gặp trong: rúc rích, rúc rỉa, rúc ráy, rung rúc

Xem đủ "rúc" →

rút

Động từ
  1. Lấy từ trong ra.
    • Rút tay ra khỏi túi.
  2. Thu về, trở lại chỗ cũ.
    • Rút tiền gửi tiết kiệm.
  3. Chọn lọc, đúc kết những điều cần thiết.
    • Rút kinh nghiệm.
  4. Kéo về phía mình.
    • Rút dây.

Hay gặp trong: chuột rút, rút ruột, rút cục, gấp rút, rút gọn, co rút, nước rút, đúc rút, bòn rút, rau rút

Xem đủ "rút" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.