Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

rút ngắn

Động từ
Động từ
  1. Bớt đi.
    • Rút ngắn thời gian.
    • Rút ngắn bài phát biểu.
    • Rút ngắn nhiệm kì.

"rút ngắn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 缩短 suō duǎn
🇯🇵 Tiếng Nhật 縮める ちぢめる
🇰🇷 Tiếng Hàn 줄이다 julida
🇩🇪 Tiếng Đức kürzen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rútâm đầu r · vần ut · thanh sắc
ngắnâm đầu ng · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "rút ngắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.