lót

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ot

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔt̚˧˦] · Huế [lɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [lɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lần vải phía trong của một số loại áo ấm.
    • Vải lót áo khoác.
  2. Tã.
    • May lót.
    • Tã lót.
Động từ
  1. Đặt thêm một lớp vào phía trong hay xuống dưới vật gì đó.
    • Lót tã cho trẻ.
    • Áo lót.
    • Rế lót nồi.
  2. Lát.
    • Đường lót gạch.
  3. Đệm vào vài tiếng, vài âm khác.
    • Tiếng lót.
    • Tên lót.
  4. Ém sẵn quân.
    • Lót quân.
Danh từ
  1. ống suốt, cuộn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lót" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh line
🇨🇳 Tiếng Trung 垫 diàn
🇹🇭 Tiếng Thái รอง rawng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lót"

Cấu tạo âm tiết

lótâm đầu l · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.