"lóc" hay "lót"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lóc
Động từ
- (Cá) Len lách ngược dòng nước để vượt lên (khi có mưa rào).
- Dùng dao tách lấy riêng ra lớp da thịt dính vào xương.
- Lóc riêng thịt nạc để làm ruốc.
Hay gặp trong: lăn lóc, khóc lóc, trọc lóc, lóc nhóc, lóc cóc, lóc ngóc
Xem đủ "lóc" →lót
Danh từ
- Lần vải phía trong của một số loại áo ấm.
- Vải lót áo khoác.
- Tã.
- May lót.
Động từ
- Đặt thêm một lớp vào phía trong hay xuống dưới vật gì đó.
- Lót tã cho trẻ.
- Lát.
- Đường lót gạch.
- Đệm vào vài tiếng, vài âm khác.
- Tiếng lót.
- Ém sẵn quân.
- Lót quân.
Danh từ
- ống suốt, cuộn.
Hay gặp trong: quần lót, lót dạ, lót ổ, lót tích, tã lót, chắt lót, đút lót, nói lót, bón lót, lót tót
Xem đủ "lót" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.