Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lóc" hay "lót"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lóc

Động từ
  1. (Cá) Len lách ngược dòng nước để vượt lên (khi có mưa rào).
  2. Dùng dao tách lấy riêng ra lớp da thịt dính vào xương.
    • Lóc riêng thịt nạc để làm ruốc.

Hay gặp trong: lăn lóc, khóc lóc, trọc lóc, lóc nhóc, lóc cóc, lóc ngóc

Xem đủ "lóc" →

lót

Danh từ
  1. Lần vải phía trong của một số loại áo ấm.
    • Vải lót áo khoác.
  2. Tã.
    • May lót.
Động từ
  1. Đặt thêm một lớp vào phía trong hay xuống dưới vật gì đó.
    • Lót tã cho trẻ.
  2. Lát.
    • Đường lót gạch.
  3. Đệm vào vài tiếng, vài âm khác.
    • Tiếng lót.
  4. Ém sẵn quân.
    • Lót quân.
Danh từ
  1. ống suốt, cuộn.

Hay gặp trong: quần lót, lót dạ, lót ổ, lót tích, tã lót, chắt lót, đút lót, nói lót, bón lót, lót tót

Xem đủ "lót" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.