lột

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ôt

Phát âm (IPA): Hà Nội [lot̚˧˨ʔ] · Huế [lok̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [lok̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bong lớp da ngoài ra, để thay da.
    • Rắn lột.
Động từ
  1. Bóc ra.
    • Lột áo.
    • Lột da..
    • Lột mặt nạ..
    • Bóc trần bộ mặt giả dối cho mọi người biết.
  2. Cướp bóc.
    • Bọn gian phi lột khách qua đường.
  3. Lấy được hết cái hay trong câu văn hay bài văn.
    • Dịch khéo lột hết được tinh thần nguyên văn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lột" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to peel; to strip
🇹🇭 Tiếng Thái ผลัด phlàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lột"

Cấu tạo âm tiết

lộtâm đầu l · vần ôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.