"lộc" hay "lột"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lộc
Danh từ
- Chồi non.
- Đâm chồi nẩy lộc.
- Lương bổng của quan lại.
- Lương cao lộc hậu.
- Của có giá trị do đấng linh thiêng ban cho, theo mê tín.
- Lộc trời.
- Con hươu.
- Cưỡi lộc.
Hay gặp trong: bổng lộc, vĩnh lộc, xuân lộc, an lộc, thạnh lộc, tuần lộc, sơn lộc, thuận lộc, lợi lộc, bộn lộc
Xem đủ "lộc" →lột
Tính từ
- Bong lớp da ngoài ra, để thay da.
- Rắn lột.
Động từ
- Bóc ra.
- Lột áo.
- Cướp bóc.
- Bọn gian phi lột khách qua đường.
- Lấy được hết cái hay trong câu văn hay bài văn.
- Dịch khéo lột hết được tinh thần nguyên văn.
Hay gặp trong: lột sột, lột trần
Xem đủ "lột" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.