Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lót dạ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔt̚˧˦ zaː˧˨ʔ] · Huế [lɔk̚˦˧˥ jaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɔk̚˦˥ jaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ăn tạm cho đỡ đói.
  2. Ăn buổi sáng sớm.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

lótâm đầu l · vần ot · thanh sắc
dạâm đầu d · vần a · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "lót dạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.