Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɔt̚˧˦ zaː˧˨ʔ] · Huế [lɔk̚˦˧˥ jaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [lɔk̚˦˥ jaː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ăn tạm cho đỡ đói.
- Ăn buổi sáng sớm.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lót dạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.