điểm tâm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəm˧˩ təm˧˧] · Huế [ʔɗiəm˧˨ təm˧˧] · Sài Gòn [ʔɗim˨˩˦ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bữa ăn sáng.

Câu ví dụ

  • Tôi ăn điểm tâm mỗi sáng.I eat breakfast every morning.

"điểm tâm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh breakfast
🇨🇳 Tiếng Trung 点心 diǎn xin

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "điểm tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.