Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəm˧˩ təm˧˧] · Huế [ʔɗiəm˧˨ təm˧˧] · Sài Gòn [ʔɗim˨˩˦ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bữa ăn sáng.
Câu ví dụ
- Tôi ăn điểm tâm mỗi sáng.I eat breakfast every morning.
"điểm tâm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "điểm tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.