Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

điểm sấm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəm˧˩ səm˧˦] · Huế [ʔɗiəm˧˨ ʂəm˦˧˥] ~ [ʔɗiəm˧˨ səm˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗim˨˩˦ ʂəm˦˥] ~ [ʔɗim˨˩˦ səm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các món ẩm thực dùng vào buổi trưa hoặc đầu giờ buổi chiều của người Quảng Đông, Trung Quốc.

"điểm sấm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh dim sum

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

điểmâm đầu đ · vần iêm · thanh hỏi
sấmâm đầu s · vần âm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "điểm sấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.