Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

埸

dịchHán Việt
Có âm Hán Việt U+57F8
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đường biên giới, ranh giới.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a border; a limit; a dike; a frontier; a boundary

Chữ khác cũng đọc là "dịch"

Xem cả 48 chữ đọc là "dịch" →

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 埸

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 埸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 埸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).