圻

kỳHán Việt
kìHán Việt
Có âm Hán Việt U+573B
Bộ thủ
土 thổ số 32
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Đường biên giới, ranh giới.

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

border, boundary

Chữ khác cũng đọc là "kỳ"

Xem cả 97 chữ đọc là "kỳ" →

Chữ khác cũng đọc là "kì"

Xem cả 98 chữ đọc là "kì" →

Chữ cùng bộ 土

Xem cả 499 chữ thuộc bộ 土 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 圻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 圻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 圻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).