gáy

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaj˧˦] · Huế [ɣaj˨˩˦] · Sài Gòn [ɣa(ː)j˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phần phía sau cổ người.
    • Tóc gáy.
  2. Phần của quyển sách dày, chỗ các trang giấy và hai trang bìa được đính lại với nhau.
    • Quyển sách bìa cứng, gáy da.
Động từ
  1. (Gà, một số loài chim, và dế) Phát ra những tiếng làm thành chuỗi âm thanh cao thấp, liên tiếp, nhịp nhàng.
    • Gà gáy sáng.
    • Dế gáy.
  2. (Từ lóng) Khoe khoang, tự kiêu.
    • Không nên gáy sớm làm gì!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gáy" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 고개 gogae
🇩🇪 Tiếng Đức das Genick · krähen
🇹🇭 Tiếng Thái ขัน khǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gáy"

Cấu tạo âm tiết

gáyâm đầu g · vần ay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gáy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.