Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gay

Động từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ɣaj˧˧] · Sài Gòn [ɣa(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Vặn cái vòng dây để néo bơi chèo vào cọc chèo. Vặn quai chèo chặt vào cọc chèo.
Tính từ
  1. Đồng nghĩa với gay go

Câu ví dụ

  • Bị gay thì sao? Cái đó cũng là tội à?So what if I am gay? Is it a crime?
  • Lưng anh ấy bị cháy nắng vì ánh nắng mặt trời gay gắt.Due to the intense sunlight, his back was sunburnt.
  • Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.We couldn't play outdoors because of the intense heat.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "gay"

Cấu tạo âm tiết

gayâm đầu g · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.