gãy

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaj˦ˀ˥] · Huế [ɣaj˧˨] · Sài Gòn [ɣa(ː)j˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói những vật dài và cứng bị đứt ra thành đoạn.
    • Gió thổi gãy cành cây.
  2. Hỏng, thất bại.
    • Ý kiến như thế thì gãy mất.
  3. Có chỗ bẻ thành góc.
    • Mũi gãy.
    • Mặt gãy.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gãy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh broken (bone, stick)
🇨🇳 Tiếng Trung 断 duàn · 折 shé
🇯🇵 Tiếng Nhật 折れる おれる
🇰🇷 Tiếng Hàn 부러지다 bureojida
🇫🇷 Tiếng Pháp craquer

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gãy"

Cấu tạo âm tiết

gãyâm đầu g · vần ay · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "gãy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.