"gãy" hay "gảy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gãy

Tính từ
  1. Nói những vật dài và cứng bị đứt ra thành đoạn.
    • Gió thổi gãy cành cây.
  2. Hỏng, thất bại.
    • Ý kiến như thế thì gãy mất.
  3. Có chỗ bẻ thành góc.
    • Mũi gãy.

Hay gặp trong: đứt gãy, gãy gọn, giập gãy

Xem đủ "gãy" →

gảy

Động từ
  1. Hắt đi bằng đầu ngón tay.
  2. Bới và đảo lộn lên.
    • Gảy rơm.
  3. Làm nảy dây đàn để rung lên thành âm thanh.
    • Gảy đàn nguyệt..
Xem đủ "gảy" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.