Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gậy

Danh từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ây

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəj˧˨ʔ] · Huế [ɣəj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đoạn tre, song hay gỗ dùng để chống hoặc để đánh.
    • Gậy ông đập lưng ông. — Nói người ta dùng gậy mình để đánh lại mình hoặc dùng lý luận của mình để công kích mình.

Câu ví dụ thêm

  • Gậy ông đập lưng ông.What goes around, comes around.
  • Cây gậy bị mất ngày hôm qua, cùng với những quả bóng.The bat was stolen yesterday, along with the balls.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gậy" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bat · stick; cane
🇯🇵 Tiếng Nhật 棒 ぼう
🇩🇪 Tiếng Đức der Schläger
🇮🇹 Tiếng Ý la mazza

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gậy"

Cấu tạo âm tiết

gậyâm đầu g · vần ây · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gậy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.