gậy gộc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣəj˧˨ʔ ɣəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ɣəj˨˩ʔ ɣəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣəj˨˩˨ ɣəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gậy để đánh nói chung.
    • 1946, Hồ Chí Minh, Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến
    • 1960, Nguyễn Huy Tưởng, “Chương XVIII”, trong Lá cờ thêu sáu chữ vàng

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"gậy gộc" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 棍棒 gùn bàng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

gậyâm đầu g · vần ây · thanh nặng
gộcâm đầu g · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gậy gộc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.