Thành ngữ
- (Nghĩa đen) Ông già cầm gậy của mình đập vào lưng mình.
- (Nghĩa bóng) Muốn làm điều có hại cho người khác nhưng chính điều ấy lại xảy ra với mình.
Câu ví dụ
- Gậy ông đập lưng ông.What goes around, comes around.
Cấu tạo âm tiết
| gậy | âm đầu g · vần ây · thanh nặng |
| ông | âm đầu (không) · vần ông · thanh ngang |
| đập | âm đầu đ · vần âp · thanh nặng |
| lưng | âm đầu l · vần ưng · thanh ngang |
| ông | âm đầu (không) · vần ông · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "gậy ông đập lưng ông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.