Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gậy ông đập lưng ông

Thành ngữ
Thành ngữ
  1. (Nghĩa đen) Ông già cầm gậy của mình đập vào lưng mình.
  2. (Nghĩa bóng) Muốn làm điều có hại cho người khác nhưng chính điều ấy lại xảy ra với mình.

Câu ví dụ

  • Gậy ông đập lưng ông.What goes around, comes around.

Cấu tạo âm tiết

gậyâm đầu g · vần ây · thanh nặng
ôngâm đầu (không) · vần ông · thanh ngang
đậpâm đầu đ · vần âp · thanh nặng
lưngâm đầu l · vần ưng · thanh ngang
ôngâm đầu (không) · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "gậy ông đập lưng ông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.