Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔawŋ͡m˧˧ ʔɓap̚˧˦ kaj˨˩] · Huế [ʔawŋ͡m˧˧ ʔɓap̚˦˧˥ kaj˦˩] ~ [ʔɔŋ˧˧ ʔɓap̚˦˧˥ kaj˦˩] · Sài Gòn [ʔawŋ͡m˧˧ ʔɓap̚˦˥ ka(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ong lớn, thân màu xanh đen, thường đục lỗ và làm tổ trong các thân cây khô, đặc biệt là tre, nứa.
"ong bắp cày" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | wasp |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| ong | âm đầu (không) · vần ong · thanh ngang |
| bắp | âm đầu b · vần ăp · thanh sắc |
| cày | âm đầu c · vần ay · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "ong bắp cày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.