điếu cày

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗiəw˧˦ kaj˨˩] · Huế [ʔɗiw˨˩˦ kaj˦˩] · Sài Gòn [ʔɗiw˦˥ ka(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Điếu hút thuốc lào làm bằng một ống tre hay nứa, không có xe.
    • Mấy cái điếu cày làm bằng ống nứa tươi.

Cấu tạo âm tiết

điếuâm đầu đ · vần iêu · thanh sắc
càyâm đầu c · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "điếu cày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.