vèo
Phát âm (IPA): Hà Nội [vɛw˨˩] · Huế [vɛw˦˩] · Sài Gòn [vɛw˨˩] ~ [jɛw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Kng.) . Lướt qua rất nhanh rồi biến mất, không nhìn thấy kịp.
- Đạn vèo qua bên tai.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "vèo"
vòng vèo(Khẩu ngữ) Có nhiều chỗ, nhiều đoạn vòng qua vòng lại theo nhiều hướng khác nhau.vằn vèoCong đi cong lại nhiều lần.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "vèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.