duyệt

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần uyêt

Phát âm (IPA): Hà Nội [zwiət̚˧˨ʔ] · Huế [jwiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [j⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Cấp trên) Xem xét để cho phép thực hiện việc gì.
    • Duyệt đơn từ xin cấp đất.
    • Duyệt chi.
    • Duyệt y.
    • Kiểm duyệt.
  2. Kiểm tra diễu hành đội ngũ của lực lượng vũ trang.
    • Duyệt đội danh dự.
    • Duyệt binh.
  3. Kinh qua, từng trải.
    • Lịch duyệt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 閱.

Chữ Hán đọc là "duyệt"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"duyệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh browse
🇨🇳 Tiếng Trung 浏览 liú lǎn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "duyệt"

Cấu tạo âm tiết

duyệtâm đầu d · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "duyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.