Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phê duyệt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [fe˧˧ zwiət̚˧˨ʔ] · Huế [fej˧˧ jwiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [fej˧˧ j⁽ʷ⁾iək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Người hoặc cấp có thẩm quyền xem xét và đồng ý thông qua những văn bản, dự thảo do cấp dưới trình lên.
    • Dự án đường giao thông đã được Bộ Kế hoạch và Đầu tư phê duyệt.

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã phê duyệt.Tom approved.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 批閱.

"phê duyệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh approval · approve
🇨🇳 Tiếng Trung 批准 pī zhǔn · 批 pī
🇯🇵 Tiếng Nhật 承認 しょうにん
🇩🇪 Tiếng Đức genehmigen
🇹🇭 Tiếng Thái อนุมัติ à-nú-mát

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

phêâm đầu ph · vần ê · thanh ngang
duyệtâm đầu d · vần uyêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "phê duyệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.