dượt

Động từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ươt

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɨət̚˧˨ʔ] · Huế [jɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [jɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tập lại cho thành thạo, thành thục.
    • Dượt lại các tiết mục văn nghệ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "dượt"

Cấu tạo âm tiết

dượtâm đầu d · vần ươt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "dượt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.