𡮣

béNôm
Chữ Nôm U+21BA3
Bộ thủ
小 tiểu số 42
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𡮣 theo lối Nôm

Giản thể và phồn thể

Chữ 𡮣 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bé"

Chữ cùng bộ 小

Xem cả 71 chữ thuộc bộ 小 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𡮣

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𡮣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𡮣 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).