tự bế

Danh từ
Danh từ
  1. Xem tự kỷ.

Cấu tạo âm tiết

tựâm đầu t · vần ư · thanh nặng
bếâm đầu b · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tự bế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.