bế mạc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓe˧˦ maːk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓej˨˩˦ maːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓej˦˥ maːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Kết thúc hội nghị, khoá học, v. v.
    • Lễ bế mạc.
    • Diễn văn bế mạc.
    • Hội nghị đã bế mạc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bế mạc" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 閉会 へいかい
🇫🇷 Tiếng Pháp la clôture

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bếâm đầu b · vần ê · thanh sắc
mạcâm đầu m · vần ac · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bế mạc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.