Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trà bơ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˨˩ ʔɓəː˧˧] · Huế [ʈaː˦˩ ʔɓəː˧˧] · Sài Gòn [ʈaː˨˩ ʔɓəː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại thức uống của người dân vùng Himalaya, được làm từ lá trà, bơ (theo truyền thống được làm từ sữa của bò Tây Tạng), nước và muối ăn.
    • 28/04/2015, Nguyên Thảo, Tụi con còn sống giữa động đất Nepal, Thanh Niên Online

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

Cấu tạo âm tiết

tràâm đầu tr · vần a · thanh huyền
bơâm đầu b · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trà bơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.