Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəː˧˧ tʰɨk̚˧˨ʔ vət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓəː˧˧ tʰɨk̚˨˩ʔ vək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓəː˧˧ tʰɨk̚˨˩˨ vək̚˨˩˨] ~ [ʔɓəː˧˧ tʰɨk̚˨˩˨ jək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại bơ có nguồn gốc từ thực vật; loại bơ được chế biến từ dầu thực vật qua quá trình hydro hóa để làm thành dạng cứng hoặc dẻo và có thể đóng thành bánh.
"bơ thực vật" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | margarine · marge · oleo · oleomargarine |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | マーガリン |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 마가린 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | margarine |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Margarine |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | margarina |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | margarina |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | margarina |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | margarine |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | margarin |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | marjerin |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | margarin |
| Tiếng Ba Lan | margaryna |
| Tiếng Thuỵ Điển | margarin |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| bơ | âm đầu b · vần ơ · thanh ngang |
| thực | âm đầu th · vần ưc · thanh nặng |
| vật | âm đầu v · vần ât · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "bơ thực vật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.