bất chợt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓət̚˧˦ t͡ɕəːt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓək̚˦˧˥ t͡ɕəːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓək̚˦˥ cəːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Những sự việc xảy ra một cách bất ngờ, không được báo trước.
    • xử lý bất chợt.

"bất chợt" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 俄 にわか

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bấtâm đầu b · vần ât · thanh sắc
chợtâm đầu ch · vần ơt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bất chợt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.