đột xuất

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗot̚˧˨ʔ swət̚˧˦] · Huế [ʔɗok̚˨˩ʔ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗok̚˨˩˨ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bất ngờ và đặc biệt, không có trong dự định.
    • Có việc đột xuất nên phải đi.
  2. Nổi trội lên ngoài dự tính.
    • Tiến bộ đột xuất.

Câu ví dụ thêm

  • Thời tiết thay đổi đột xuất.There was a sudden change in the weather.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 突出.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

độtâm đầu đ · vần ôt · thanh nặng
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đột xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.