hời hợt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həːj˨˩ həːt̚˧˨ʔ] · Huế [həːj˦˩ həːk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [həːj˨˩ həːk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ lướt qua ở bên ngoài, không đi sâu.
    • Nhận thức vấn đề rất hời hợt.
    • Suy nghĩ hời hợt.
    • Lý luận hời hợt.
  2. Tỏ ra hờ hững, không mặn mà, sâu sắc.
    • Tình cảm hời hợt.
    • Cái bắt tay hời hợt.
    • Đối xử hời hợt.

"hời hợt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh superficial
🇮🇹 Tiếng Ý superficiale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hờiâm đầu h · vần ơi · thanh huyền
hợtâm đầu h · vần ơt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hời hợt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.