Tính từ
- Có vị ngon, ngọt và thơm; dùng để ví sự sung sướng, hạnh phúc.
- chia sẻ ngọt bùi
- "Một thuyền, một bến, một dây, Ngọt bùi ta hưởng, đắng cay ta chịu cùng." (Cdao)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngọt bùi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.