Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bột ngọt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓot̚˧˨ʔ ŋɔt̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓok̚˨˩ʔ ŋɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓok̚˨˩˨ ŋɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phụ gia thực phẩm được sử dụng để tăng hương vị, thành phần gồm muối natri của axit glutamic.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"bột ngọt" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 조미료 jomiryo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bộtâm đầu b · vần ôt · thanh nặng
ngọtâm đầu ng · vần ot · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bột ngọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.