"ngọc" hay "ngọt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngọc

Danh từ
  1. Đá quý, thường dùng làm vật trang sức, trang trí.
    • Chuỗi hạt ngọc.

Hay gặp trong: ngọc bích, ngọc trai, minh ngọc, ngọc bội, ngọc thể, ngọc đường, tống ngọc, ngọc lam, thạch ngọc, bạch ngọc

Xem đủ "ngọc" →

ngọt

Tính từ
  1. Có vị như vị của đường, mật.
    • Cam ngọt .
  2. (Món ăn) Ngon, đậm đà, dễ ăn.
    • Cơm dẻo canh ngọt.
  3. (Lời, giọng, âm thanh) Dễ nghe, êm tai.
    • Trẻ con ưa ngọt.
  4. (Sắc, rét) Ở mức độ cao.
    • Dao sắc ngọt.

Hay gặp trong: bánh ngọt, nước ngọt, bột ngọt, ngọt lừ, ngọt lịm, ngon ngọt, ngọt xớt, ngọt lành, ngọt bùi, nói ngọt

Xem đủ "ngọt" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.