"ngọc" hay "ngọt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ngọc
Danh từ
- Đá quý, thường dùng làm vật trang sức, trang trí.
- Chuỗi hạt ngọc.
Hay gặp trong: ngọc bích, ngọc trai, minh ngọc, ngọc bội, ngọc thể, ngọc đường, tống ngọc, ngọc lam, thạch ngọc, bạch ngọc
Xem đủ "ngọc" →ngọt
Tính từ
- Có vị như vị của đường, mật.
- Cam ngọt .
- (Món ăn) Ngon, đậm đà, dễ ăn.
- Cơm dẻo canh ngọt.
- (Lời, giọng, âm thanh) Dễ nghe, êm tai.
- Trẻ con ưa ngọt.
- (Sắc, rét) Ở mức độ cao.
- Dao sắc ngọt.
Hay gặp trong: bánh ngọt, nước ngọt, bột ngọt, ngọt lừ, ngọt lịm, ngon ngọt, ngọt xớt, ngọt lành, ngọt bùi, nói ngọt
Xem đủ "ngọt" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.