mọt sách

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔt̚˧˨ʔ sajk̟̚˧˦] · Huế [mɔk̚˨˩ʔ ʂat̚˦˧˥] ~ [mɔk̚˨˩ʔ sat̚˦˧˥] · Sài Gòn [mɔk̚˨˩˨ ʂat̚˦˥] ~ [mɔk̚˨˩˨ sat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người sống xa thực tế, hiểu biết gì cũng phần lớn qua sách vở mà mình ham đọc.
    • Đồ mọt sách!

Câu ví dụ thêm

  • Mary là một con mọt sách.Mary is a bookworm.

"mọt sách" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bookish · bookworm

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mọtâm đầu m · vần ot · thanh nặng
sáchâm đầu s · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "mọt sách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.