Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ ʔɓɔt̚˧˨ʔ] · Huế [nɨək̚˦˧˥ ʔɓɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ ʔɓɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nước do hạch ở miệng tiết ra để làm cho miệng khỏi khô và thức ăn dễ tiêu.
"nước bọt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | saliva |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 唾沫 tuò mo · 唾液 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 唾液 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 침 chim |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | น้ำลาย nám-laai |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | saliva |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "nước bọt"
nuốt nước bọtnuốt nước rãi. Thèm thuồng quá.buôn nước bọtLàm môi giới giữa người mua và người bán để kiếm lời.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nước bọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.