Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhảy nhót

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaj˧˩ ɲɔt̚˧˦] · Huế [ɲaj˧˨ ɲɔk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲa(ː)j˨˩˦ ɲɔk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nhảy lên, tỏ ý vui mừng.
    • Chú bé nhảy nhót khi mẹ về.

"nhảy nhót" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 跳跃 tiào yuè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

nhảyâm đầu nh · vần ay · thanh hỏi
nhótâm đầu nh · vần ot · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhảy nhót" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.