Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɔt̚˧˨ʔ ʔɓiən˧˩] · Huế [ʔɓɔk̚˨˩ʔ ʔɓiəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓɔk̚˨˩˨ ʔɓiəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Động vật không xương sống ở nước, trông giống đám bọt, cấu tạo cơ thể đơn giản, có nhiều gai xương hoặc mạng sợi mềm.
- Bộ xương mềm lấy từ bọt biển, thường dùng làm vật kì cọ.
Câu ví dụ
- Tom bóp chặt miếng bọt biển đó.Tom squeezed the sponge.
- Tom bóp chặt miếng bọt biển.Tom squeezed the sponge.
"bọt biển" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "bọt biển"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bọt biển" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.