Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˧ ʔɓawk͡p̚˧˨ʔ sɨəŋ˧˧] · Huế [jaː˧˧ ʔɓawk͡p̚˨˩ʔ sɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [jaː˧˧ ʔɓawk͡p̚˨˩˨ sɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tả thân hình rất gầy, như không có thịt, chỉ còn da với xương.
- Sau trận ốm nặng, người chỉ còn da bọc xương.
Cấu tạo âm tiết
| da | âm đầu d · vần a · thanh ngang |
| bọc | âm đầu b · vần oc · thanh nặng |
| xương | âm đầu x · vần ương · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "da bọc xương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.