Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chăm sóc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕam˧˧ sawk͡p̚˧˦] · Huế [t͡ɕam˧˧ ʂawk͡p̚˦˧˥] ~ [t͡ɕam˧˧ sawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [cam˧˧ ʂawk͡p̚˦˥] ~ [cam˧˧ sawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thường xuyên săn sóc.
    • Chăm sóc người bệnh.

Câu ví dụ thêm

  • Fadil cũng chăm sóc bà của anh ấy.Fadil also took care of his grandmother.
  • Sami nên chăm sóc thật tốt cho Layla.Sami should take good care of Layla.
  • Tôi sẽ chăm sóc tốt cho chúng.I'm taking good care of them.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"chăm sóc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh care · nurse · tend · to take care of
🇨🇳 Tiếng Trung 照顾 zhào gu · 伺候 cì hou · 照料 zhào liào · 照应 zhào yìng
🇯🇵 Tiếng Nhật 世話 せわ · 面倒 めんどう · 手入れ ていれ
🇰🇷 Tiếng Hàn 가꾸다 gakkuda · 돌보다 dolboda · 보살피다 bosalpida
🇫🇷 Tiếng Pháp le soin · soigner
🇩🇪 Tiếng Đức kümmern · pflegen
🇷🇺 Tiếng Nga заботиться забо́титься · забота забо́та · уход ухо́д · ухаживать уха́живать
🇹🇭 Tiếng Thái ดูแล duu-lae · ผู้ดูแล phûu-duu-lae
🇮🇹 Tiếng Ý la cura · curare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chămâm đầu ch · vần ăm · thanh ngang
sócâm đầu s · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chăm sóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.