Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kat̚˧˦ tawk͡p̚˧˦] · Huế [kak̚˦˧˥ tawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [kak̚˦˥ tawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Miền Bắc Việt Nam) Hành động cắt các loại tóc.
Câu ví dụ
- Tôi được em gái tôi cắt tóc cho.I got my sister to cut my hair.
- Tôi được chị gái tôi cắt tóc cho.I got my sister to cut my hair.
- Tôi để em gái tôi cắt tóc cho tôi.I had my sister cut my hair.
"cắt tóc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | haircut · to get a haircut · barber |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 理发 lǐ fà |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ cùng họ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cắt tóc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.