Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đầu óc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ ʔawk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɗəw˦˩ ʔawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ ʔawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đầu của con người, coi là biểu trưng của khả năng nhận thức, suy nghĩ.
    • Đầu óc non nớt.
    • Đầu óc u mê.
  2. Ý thức, tư tưởng chủ đạo ở mỗi người.
    • Có đầu óc kinh doanh.
    • Đầu óc nhanh nhạy.

"đầu óc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh mind; head
🇰🇷 Tiếng Hàn 두뇌 dunoe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
ócâm đầu (không) · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đầu óc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.