Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngọc trai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋawk͡p̚˧˨ʔ t͡ɕaːj˧˧] · Huế [ŋawk͡p̚˨˩ʔ ʈaːj˧˧] · Sài Gòn [ŋawk͡p̚˨˩˨ ʈaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ ngọc lấy trong con trai.
    • Nuôi trai để lấy ngọc trai.

Câu ví dụ thêm

  • Những cái kia là ngọc trai tổng hợp hay là ngọc trai nuôi cấy?Are those synthetic or cultured pearls?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"ngọc trai" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pearl
🇨🇳 Tiếng Trung 珍珠 zhēn zhū
🇫🇷 Tiếng Pháp la perle
🇹🇭 Tiếng Thái มุก múk

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngọcâm đầu ng · vần oc · thanh nặng
traiâm đầu tr · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngọc trai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.