Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˨ʔ ʔɗawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːŋ˨˩ʔ ʔɗawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˨ ʔɗawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đọc sách, báo, tạp chí; còn gọi là độc giả.
- Ý kiến bạn đọc.
- Được bạn đọc yêu thích.
Câu ví dụ thêm
- Tôi đem cái gì đó cho bạn đọc nhé?Should I bring something to read?
- Nếu bạn đọc câu này, bạn sẽ bị mù.If you read this sentence, you will become blind.
- Khi mà bạn đọc được bức thư này, thì tôi sẽ ở Luân Đôn rồi.By the time you read this letter, I will be in London.
"bạn đọc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | reader |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bạn đọc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.