Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˦ mawk͡p̚˧˦] · Huế [maj˨˩˦ mawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ma(ː)j˦˥ mawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Máy nói chung, để chuyển hoặc biến đổi năng lượng hay chuyển động.
- Cứng nhắc, thiếu mềm dẻo, không linh động.
- Áp dụng nguyên tắc máy móc.
Câu ví dụ thêm
- Tôi thích lắp ráp máy móc.I like putting machines together.
- Tất cả máy móc cần được kiểm tra định kỳ.All machines need to be checked periodically.
"máy móc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | machine · mechanical · machinery |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 机器 jī qì · 机械 jī xiè · 仪器 yí qì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 機械 きかい · 装置 そうち |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 기계 gigye |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'engin |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Maschine |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | аппарат аппара́т |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เครื่องจักร khrûeang-jàk |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "máy móc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.