bác học

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːk̚˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːk̚˦˧˥ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːk̚˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có nhiều tri thức về một hay nhiều ngành khoa học.
    • Nhà bác học Pavlov
  2. Đi sâu vào các tri thức khoa học.
    • Trước khi có văn chương bác học, đã có một nền văn chương bình dân (Dương Quảng Hàm)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 博學.

Từ, cụm từ chứa "bác học"

Cấu tạo âm tiết

bácâm đầu b · vần ac · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bác học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.