Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [mawk͡p̚˧˦ lop̚˧˦] · Huế [mawk͡p̚˦˧˥ lop̚˦˧˥] · Sài Gòn [mawk͡p̚˦˥ lop̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Móc lốp xe để lấy săm lốp xe ra vá hoặc thay.
- (tục tĩu) hành vi dùng tay để móc, kích thích bộ phận sinh dục (âm đạo) của người nữ.
"móc lốp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fingering |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 指交 |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "móc lốp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.