Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

gai góc

Danh từTính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːj˧˧ ɣawk͡p̚˧˦] · Huế [ɣaːj˧˧ ɣawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣaːj˧˧ ɣawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gai, cây có gai (nói khái quát), thường dùng để ví những khó khăn, trở ngại phải vượt qua.
    • Rừng cây rậm rạp đầy gai góc.
    • Những gai góc trên đường đời.
Tính từ
  1. (Id.) .
  2. Có nhiều khó khăn không dễ vượt qua, không dễ giải quyết.
    • Một vấn đề gai góc.
  3. Không dễ tính trong quan hệ với người khác, hay làm cho người khác thấy khó chịu.
    • Con người gai góc, không ai muốn gần.

Cấu tạo âm tiết

gaiâm đầu g · vần ai · thanh ngang
gócâm đầu g · vần oc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "gai góc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.