Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣaːj˧˧ ɣawk͡p̚˧˦] · Huế [ɣaːj˧˧ ɣawk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɣaːj˧˧ ɣawk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gai, cây có gai (nói khái quát), thường dùng để ví những khó khăn, trở ngại phải vượt qua.
- Rừng cây rậm rạp đầy gai góc.
- Những gai góc trên đường đời.
- (Id.) .
- Có nhiều khó khăn không dễ vượt qua, không dễ giải quyết.
- Một vấn đề gai góc.
- Không dễ tính trong quan hệ với người khác, hay làm cho người khác thấy khó chịu.
- Con người gai góc, không ai muốn gần.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gai góc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.