hợp cách

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Đúng với cách thức, thể lệ.

"hợp cách" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 合格 hé gé

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hợpâm đầu h · vần ơp · thanh nặng
cáchâm đầu c · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hợp cách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.